chuyển giọng

chuyển giọng

Người diễn giả chuyển giọng từ nghiêm túc sang nhẹ nhàng để kể một câu chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Âm nhạc) Thay đổi cao độ, sắc thái hoặc phong cách của giọng hát trong khi trình diễn: Hành động điều chỉnh chủ ý giọng hát từ nốt này sang nốt khác, từ đoạn này sang đoạn khác một cách mềm mại linh hoạt.
    • (Nói chung) Thay đổi ngữ điệu, tông giọng khi nói: Hành động chuyển đổi âm sắc, cường độ giọng nói để phù hợp với ngữ cảnh, cảm xúc hoặc nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ (Âm nhạc):

    • Ca khéo léo chuyển giọng từ quãng trầm sang quãng cao một cách mượt . (Người hát điều chỉnh cao độ giọng một cách thuần thục tự nhiên.)
    • Đoạn điệp khúc này cần chuyển giọng để tạo điểm nhấn. (Phần lặp lại của bài hát cần sự thay đổi sắc thái giọng để nổi bật.)
  • Động từ (Nói chung):

    • Khi kể đến đoạn cao trào, chuyển giọng trầm xuống, đầy kịch tính. (Lúc thuật lại phần quan trọng, thay đổi tông giọng thấp hơn, tạo cảm giác căng thẳng.)
    • Anh ấy chuyển giọng từ nghiêm túc sang vui vẻ khi bắt đầu câu chuyện vui. (Anh ta thay đổi ngữ điệu từ trang trọng sang hài hước để phù hợp với nội dung mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật chuyển giọng: cụm từ chỉ kỹ năng hoặc phương pháp thay đổi giọng một cách chuyên nghiệp, thường dùng trong thanh nhạc hoặc diễn thuyết.
    • Kỹ thuật chuyển giọng điêu luyện một thế mạnh của ấy. (Khả năng thay đổi giọng điệu thuần thục điểm nổi bật trong biểu diễn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Luyến láy (động từ): kỹ thuật trang trí, uốn nắn các nốt nhạc liên tiếp trong một từ hát, tạo sự mềm mại. (Khác với "chuyển giọng" ở chỗ tập trung vào sự trang trí bên trong một âm hơn sự chuyển đổi giữa các âm hoặc đoạn.)
  • Ngắt giọng (động từ): dừng hoặc ngắt quãng giọng nói/giọng hát một cách đột ngột. (Trái nghĩa với sự chuyển đổi liền mạch của "chuyển giọng".)
  • Điều tiết giọng (cụm động từ): điều chỉnh, kiểm soát các yếu tố của giọng nói/giọng hát. (Có nghĩa rộng hơn, bao hàm cả việc "chuyển giọng".)
Từ đồng nghĩa
  • Thay đổi giọng điệu: thay đổi ngữ điệu, âm sắc khi nói hoặc hát.
  • Biến điệu (trong âm nhạc): thay đổi giai điệu, chuyển sang một điệu thức khác. ( phạm vi rộng hơn, thường chỉ sự thay đổi của cả giai điệu, không chỉ giọng hát.)
Thành ngữ liên quan
  • Chuyển giọng đổi giọng: nhấn mạnh việc thay đổi giọng điệu, thái độ một cách linh hoạt, đôi khi hàm ý sự không kiên định.
    • Anh ta chuyển giọng đổi giọng luôn miệng, khó tin được. (Anh ta liên tục thay đổi thái độ lời nói, khiến người khác nghi ngờ.)